corned beef hash

Học thuật
Thân thiện
corned beef hash

A chef prepares a fresh batch of corned beef hash in a skillet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn gồm thịt muối (corned beef) băm nhỏ, trộn với khoai tây băm thường được xào hoặc rán cho đến khi giòn bên ngoài. Đây một món ăn sáng hoặc bữa phổ biến trong ẩm thực Mỹ Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, he ordered corned beef hash with two fried eggs on top. (Cho bữa sáng, anh ấy gọi món corned beef hash với hai quả trứng ốp la ở trên.)
    • My grandmother makes the best corned beef hash from leftover corned beef. ( tôi làm món corned beef hash ngon nhất từ thịt muối còn thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as comforting as corned beef hash": được dùng để miêu tả một thứ đó mang lại cảm giác ấm cúng, quen thuộc dễ chịu, giống như một món ăn truyền thống.
    • After a long trip, a simple meal at home is as comforting as corned beef hash. (Sau một chuyến đi dài, một bữa ăn đơn giảnnhà ấm cúng y như món corned beef hash.)
Biến thể từ gần giống
  • Hash (n): món ăn gồm thịt băm khoai tây băm được xào chín. "Corned beef hash" một loại hash cụ thể.
  • Corned beef (n): thịt muối, nguyên liệu chính của món ăn này.
Từ đồng nghĩa
  • Chopped meat and potatoes: thịt khoai tây băm nhỏ (cách mô tả chung, không cụ thể bằng "corned beef hash").
Thành ngữ liên quan
  • "To hash something out": thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết một vấn đề hoặc đi đến thỏa thuận. (Lưu ý: Cụm động từ này liên quan đến từ "hash" chứ không trực tiếp đến món ăn "corned beef hash").
    • We need to hash out the details of the contract. (Chúng ta cần thảo luận kỹ các chi tiết của hợp đồng.)
corned beef hash

A chef prepares a fresh batch of corned beef hash in a skillet.

Noun
  1. thịt băm trộn với thịt xông khói